Nghĩa chính
- Bàn chân Hy Lạp, một đơn vị đo chiều dài dựa trên bàn chân giày, thường bằng 16 ngón tay (δάκτυλοι) hoặc ¹⁄₆₀₀ stade (στάδια) nhưng thay đổi theo thời gian và vị trí ở Hy Lạp và thế giới Hy Lạp hóadanh từThe Greek foot, a unit of length based on the shod foot, generally equal to 16 fingers (δάκτυλοι) or ¹⁄₆₀₀ stade (στάδια) but varying over time and location within Greece and the Hellenized world.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pousDạng gốc (base form)
- podes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pousse-cafédanh từ | danh từ | Loại thuốc tiêu hóa được tiêu thụ sau khóa học cà phê |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pous- poussinCon gà được nuôi để ăn thịt khi được vài tuần tuổidanh từ
- poustieQuyền lực, uy quyền, sức mạnh, sức khỏedanh từ
- poussetteChuyển động, hoặc một phần của hình, trong sự mâu thuẫndanh từ, động từ
- poustiniaTrong tâm linh Kitô giáo, một cabin hoặc căn phòng nhỏ được trang bị nội thất sơ sài, nơi một người ăn chay và cầu nguyện, nhưng ít khắc khổ hơn một nơi ẩn náudanh từ