poussin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con gà được nuôi để ăn thịt khi được vài tuần tuổidanh từA chicken reared to be eaten at a few weeks of age.
- Con gà mái trò chơi Cornishdanh từA Cornish game hen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poussinDạng gốc (base form)
- poussinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppoussin