pes
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàn chândanh từthe foot of a human
- Móng guốcdanh từthe hoof of a quadruped
- Chân khoèodanh từclubfoot or talipes
- Ký hiệu nốt nhạc tăng dầndanh từa neume representing two notes ascending
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pesDạng gốc (base form)
- pedes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Tom và tôi chơi PES cả ngày
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha