Nghĩa chính
Thêm 29 nghĩa- Chândanh từA limb or appendage that an animal uses for support or locomotion on land.
- Ống quầndanh từA part of garment, such as a pair of trousers/pants, that covers a leg.
- Thúc chân, dùng chân tạo lựcđộng từTo apply force using the leg (as in 'to leg a horse').
- Thuộc chân, có chântính từkhông so sánh (not comparable)Alternative spelling of leg..
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- between sb's legsgiữa hai chân aiHe dribbled the ball between the defender's legs.Anh ấy dẫn bóng qua giữa hai chân hậu vệ.
- on sb's legtrên chân aiI had a big bruise on my leg.Tôi có một vết bầm lớn trên chân.
- leg of sthđùi của con gìroast leg of lambđùi cừu nướng
- in the legở ống quầnThese jeans are too long in the leg.Chiếc quần jean này quá dài ở ống quần.
- leg (of sth)chặng (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- legupHành động hỗ trợ người khác vượt qua tường hoặc chướng ngại vật khác bằng cách dùng tay tạo thành một bước cho một chân của họ
- legoutXử lý một khoản nợ nhằm tránh bị đối xử chung theo luật thuế của Hoa Kỳ
- legoverĐối xử tệ để lừa dối hoặc hủy hoại
- legaroundĐi chơi với một người hoặc một địa điểm để thu hút họ, vận động họ hoặc để được đối xử đặc biệt
- legup onMột lợi thế hơn người khác
29 nghĩa khác
Danh từ (noun) 26
Động từ (verb) 3
Chân
- In humans, the lower limb extending from the groin to the ankle.
- Chân, cẳng chân, nhánhAlternative spelling of leg..
Xuất hiện ở từ khác
- footdễ nhầmcánh tay trên, không phải phần cuối của chân
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc legNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạileg
- từ tiếng Bắc Âu cổleggr“leg, calf, bone of the arm or leg, hollow tube, stalk”
- từ tiếng German nguyên thủy*lagjaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Côn trùng có sáu chân.
- Sami's .Chân của Sami đang lành lại.
- .Ống quần bên trái của chiếc quần bò này có một vết rách.