Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splayleg
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căn bệnh ở lợn khiến chân bị dang rộng do bệnh cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disease of pigs in which the legs are splayed because of a myopathy.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spraddlelegged
splay-footed
splayfooted
spraddle-legged
splayfoot
splay-legged
Nguồn gốc
(etymology)
splay
+
leg
AI
1
Căn bệnh ở lợn khiến chân bị dang rộng do bệnh cơ
1
Căn bệnh ở lợn khiến chân bị dang rộng do bệnh cơ
1
Căn bệnh ở lợn khiến chân bị dang rộng do bệnh cơ