Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pantleg
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ống quần, một ống quần (tiếng Anh Anh)
danh từ
One leg of a pair of pants, a trouser leg (UK English).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantleg
Dạng gốc
(base form)
pantleg
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pant
+
leg
Ví dụ
Joan
recognized
her
as
the
girl
whose
son
had
sissied
on
her
pants
.
She
was
still
dabbing
at
her
pantleg
with
a
damp
paper
towel
.
AI
1
Ống quần
1
Ống quần
1
Ống quần