pierna
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpjeɾna/nguồn
Nghĩa chính
- Chândanh từleg (lower limb of a human)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a pierna suelta | Ngủ say sưa | |
| cruzar las piernas | Bắt chéo chân | |
| estirar las piernas | Duỗi chân, đi dạo | |
| dormir a pierna sueltađộng từ | động từ | Ngủ như một khúc gỗ |
| pierna izquierda | Chân trái | |
| hueso de la pierna | Xương chân | |
| abrirse de piernasđộng từ | động từ | Mở chân của một người |
| con el rabo entre las piernastrạng từ | trạng từ | Với cái đuôi ở giữa hai chân |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chân
Họ từ (word family)
cùng gốc piernaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy gặp tai nạn và bị gãy chân.
- .Cô ấy bị ngã và gãy chân trái.
- .Hình dáng của nước Ý giống như một cái chân.