Dịch

pierna

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpjeɾna/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chândanh từleg (lower limb of a human)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piernaDạng gốc (base form)
  2. piernasSố nhiều (plural)
  3. piernitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

a pierna sueltaNgủ say sưa
cruzar las piernasBắt chéo chân
estirar las piernasDuỗi chân, đi dạo
dormir a pierna sueltađộng từNgủ như một khúc gỗ
pierna izquierdaChân trái
hueso de la piernaXương chân
abrirse de piernasđộng từMở chân của một người
con el rabo entre las piernastrạng từVới cái đuôi ở giữa hai chân

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chân

Họ từ (word family)

cùng gốc pierna

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy gặp tai nạn và bị gãy chân.
  • .Cô ấy bị ngã và gãy chân trái.
  • .Hình dáng của nước Ý giống như một cái chân.

AI