Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piernudo
tính từ
(adjective)
/pjeɾˈnudo/
Nghĩa chính
1
Có đôi chân to
tính từ
having big legs
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piernudo
Dạng gốc
(base form)
piernud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
piernudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
piernud
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Có đôi chân to
1
Có đôi chân to
1
Có đôi chân to