Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thường trútính từLying or remaining in a place; hence, resident.
- Đại sứ thường trú, bộ trưởng thường trúdanh từAn ambassador or minister resident at a court or seat of government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legerDạng gốc (base form)
- more legerSo sánh hơn (comparative)
- most legerSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Legerdanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Nhẹ
- Nhẹ, mảnh khảnh, tầm thườngLight; slender, slim; trivial.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc legerNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạilegier
- từ tiếng Pháp cổlegier
- từ tiếng Latinh muộn*leviārium
Ví dụ
- một đại sứ thường trú
- , Ngài Edward Carne, đại sứ thường trú của nữ hoàng tại Rome