Nghĩa chính
- Sự khéo léo của bàn tay; thủ đoạn "ma thuật"danh từkhông đếm được (uncountable)Sleight of hand; "magic" trickery.
- Sự thể hiện kỹ năng hoặc khả năng lừa dốidanh từkhông đếm được (uncountable)A show of skill or deceitful ability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legerdemainDạng gốc (base form)
- legerdemainsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilegerdemeyn
- từ tiếng Pháp cổléger de main
Họ từ (word family)
cùng gốc legerdemainVí dụ
- […] , . "" . […]
- , over-estimating Zuleika’s , .
- , , 2020 .