Dịch

legerdemain

danh từ (noun)
UK/ˌlɛd͡ʒ.ə.dɨˈmeɪn/US/ˈlɛd͡ʒ.əɹ.dəˌmeɪn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự khéo léo của bàn tay; thủ đoạn "ma thuật"danh từkhông đếm được (uncountable)Sleight of hand; "magic" trickery.
  2. Sự thể hiện kỹ năng hoặc khả năng lừa dốidanh từkhông đếm được (uncountable)A show of skill or deceitful ability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legerdemainDạng gốc (base form)
  2. legerdemainsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilegerdemeyn
  2. từ tiếng Pháp cổléger de main

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • […] , . "" . […]
  • , over-estimating Zuleika’s , .
  • , , 2020 .

AI