Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legerity
danh từ
(noun)
/
l
ɪ
ˈ
d
͡
ʒ
ɛɹ
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính nhanh nhẹn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Nimbleness or quickness of mind or body.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legerity
Dạng gốc
(base form)
legerit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
leger
“light”
+
-ity
mượn từ tiếng Pháp trung đại
legerete
từ tiếng Pháp cổ
legierte
AI
1
Tính nhanh nhẹn
1
Tính nhanh nhẹn
1
Tính nhanh nhẹn