blackleg
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bệnh gia súc chết do vi khuẩn Clostridium chauvoei gây ra; bệnh than có triệu chứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A fatal cattle disease caused by the soil-borne bacterium Clostridium chauvoei; symptomatic anthrax.
- Căn bệnh trên cây khoai tây do vi khuẩn pectolytic gây ra, đặc trưng bởi sự đen và thối của phần thân dướidanh từkhông đếm được (uncountable)A disease of potato crops caused by pectolytic bacteria, characterized by blackening and decay of the lower stem portion.
- Bệnh hại đồng cải do nấm Leptosphaeria maculans gây radanh từkhông đếm được (uncountable)A disease of brassicas caused by the fungus Leptosphaeria maculans
- Phản bội (cuộc bãi công)động từTo continue working whilst fellow workers strike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blacklegNguyên thể (infinitive)
- blacklegsSố nhiều (plural)
- blackleggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blackleggingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người gian lận trong trò chơi
- đếm được (countable)Người gian lận trong trò chơi; một kẻ lừa đảo, đặc biệt là một nhà cái không trung thựcA person who cheats in a game; a cheater, especially a dishonest bookmaker.
Ví dụ
- . . .
- , , , ?
- . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa