Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blackleggery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đột kích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
strikebreaking
Nguồn gốc
(etymology)
blackleg
+
-ery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
袭击
xí jī
Cuộc tập kích, cuộc đột kích
Tiếng Tây Ban Nha
asalto
Cuộc tấn công, sự đột kích
merodear
Cướp bóc; đột kích
incursión
Cuộc đột kích; sự xâm nhập
AI
1
Đột kích
1
Đột kích
1
Đột kích