leggy
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sở hữu đôi chân dài quyến rũ; chân dàitính từHaving long, attractive legs; long-legged.
- Để lộ đôi chân trần hoặc mặc quần tất, đặc biệt là đùitính từExposing the bare or pantyhose-clad legs, especially the thighs.
- Có nhiều chântính từHaving numerous legs.
- Cao hơn hoặc dài hơn bình thườngtính từTaller or longer than usual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- .