Dịch

leggy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sở hữu đôi chân dài quyến rũ; chân dàitính từHaving long, attractive legs; long-legged.
  2. Để lộ đôi chân trần hoặc mặc quần tất, đặc biệt là đùitính từExposing the bare or pantyhose-clad legs, especially the thighs.
  3. Có nhiều chântính từHaving numerous legs.
  4. Cao hơn hoặc dài hơn bình thườngtính từTaller or longer than usual.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leggyDạng gốc (base form)
  2. leggiesSố nhiều (plural)
  3. leggierSo sánh hơn (comparative)
  4. leggiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI