Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legginess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng có đôi chân dài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of having long legs.
Nguồn gốc
(etymology)
leggy
+
-ness
AI
1
Tình trạng có đôi chân dài
1
Tình trạng có đôi chân dài
1
Tình trạng có đôi chân dài