Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dental crown
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
k
ɹ
aʊ
n
/
US
/ˈ
d
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
k
ɹ
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Chụp răng, mão răng
danh từ
A prosthetic covering for a tooth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dental crown
Dạng gốc
(base form)
dental crown
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Yanni's
dental
crown
broke
.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chụp răng
crown
Khác
dental cap
AI
1
Chụp răng
1
Chụp răng
1
Chụp răng