Dịch

crown cap

danh từ (noun)
US/ˈkɹaʊn ˈkæp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Là loại nắp chai được làm bằng cách ép một miếng kim loại hình tròn xung quanh miệng chaidanh từA type of bottle cap made by pressing a circular piece of metal around the top of the bottle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crown capDạng gốc (base form)
  2. crown capsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI