Dịch

chapa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃapa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Ván mỏngdanh từveneer
  2. Biển đăng ký xedanh từlicense plate
  3. Mũ vương miệndanh từcrown cap
  4. Ổ khóaqua tiếng Anhdanh từlock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapaDạng gốc (base form)
  2. chapasSố nhiều (plural)
  3. chapillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

dar la chapađộng từLàm phiền, tiếp tục
no tener ni chapađộng từTrở nên gầy gò
chaparro amargodanh từCastela tortuosa, một loại cây bụi Mexico có công dụng làm thuốc

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Huy hiệu
  1. badge

AI