chapa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃapa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Ván mỏngdanh từveneer
- Biển đăng ký xedanh từlicense plate
- Mũ vương miệndanh từcrown cap
- Ổ khóaqua tiếng Anhdanh từlock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la chapađộng từ | động từ | Làm phiền, tiếp tục |
| no tener ni chapađộng từ | động từ | Trở nên gầy gò |
| chaparro amargodanh từ | danh từ | Castela tortuosa, một loại cây bụi Mexico có công dụng làm thuốc |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Huy hiệu
- badge
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Biển đăng ký xe
Họ từ (word family)
cùng gốc chapaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh