Dịch

dar la chapa

động từ (verb)
/ˌdaɾ la ˈt͡ʃapa/

Nghĩa chính

  1. Làm phiền, tiếp tụcđộng từto bug, annoy, keep on

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dar la chapaNguyên thể (infinitive)
  2. dado la chapaPhân từ II (past participle)
  3. di la chapaSố ít (singular)
  4. doy la chapaSố ít (singular)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI