dar la chapa
động từ (verb)
/ˌdaɾ la ˈt͡ʃapa/
Nghĩa chính
- Làm phiền, tiếp tụcđộng từto bug, annoy, keep on
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dar la chapaNguyên thể (infinitive)
- dado la chapaPhân từ II (past participle)
- di la chapaSố ít (singular)
- doy la chapaSố ít (singular)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh