Bug
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sông Bug Tâydanh từ riêngAn East European river which flows northwest 450 miles through Belarus, Poland and Ukraine into the Baltic Sea. (Western Bug).
- Sông Bug Namdanh từ riêngA river in Ukraine (Southern Bug), flowing 530 miles to the Dnieper estuary.
- Xe bọ hung, xe Volkswagen Beetledanh từA Volkswagen Beetle car.
- Xe Bugattidanh từA Bugatti car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BugDạng gốc (base form)
- BugsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- BuginThu mình lại hoặc củng cố bản thân tại chỗ, chẳng hạn như trong hầm trú ẩn, trong trường hợp khẩn cấp hoặc ngày tận thế
- BugoffDùng để bảo ai đó hãy để một người yên
- BugoutRời khỏi (một nơi) một cách vội vàng
- BugupCố tình làm phiền hoặc làm phiền ai đó; cố tình gây xung đột với ai đó
Cụm từ khác (phrase)June bugPhyllophaga là một chi bọ cánh cứng thuộc phân họ Melolonthinae thuộc họ Scarabaeidae, còn gọi là bọ tháng sáuwater bugCác thành viên thuộc cận bộ Nepomorpha của bọ nước thực sựgiant water bugCác loài côn trùng thuộc họ Belostomatidae thuộc họ bọ lớn, săn mồi thực sựbug hotelĐồng nghĩa với insect hotelstomach bugBệnh đau bụng nhiễm khuẩnit's not a bug, it's a featureĐiều mà một người dùng có thể coi là lỗi phần mềm, những người dùng khác có thể coi đó là một tính năng hữu ích hoặc là hệ quả có chủ ý của thiết kế hệ thống
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xe bọ hung