Nghĩa chính
- Thu mình lại hoặc củng cố bản thân tại chỗ, chẳng hạn như trong hầm trú ẩn, trong trường hợp khẩn cấp hoặc ngày tận thếđộng từnội động từ (intransitive)To hunker down or fortify oneself in place, such as in a bunker, during an emergency or apocalypse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bug inNguyên thể (infinitive)
- bugs inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bugged inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bugging inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bug in one's bonnetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bee in one's bonnet |
| cute as a bug in a rugtính từ | tính từ | Rất dễ thương |
| put a bug in someone's earđộng từ | động từ | Đưa ra một gợi ý nhỏ hoặc gợi ý khiến người nghe phải hành động |
| snug as a bug in a rugtính từ | tính từ | Rất ấm cúng và thoải mái |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.
- .
- .