Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Rời khỏi (một nơi) một cách vội vàngđộng từnội động từ (intransitive)To leave (a place) hastily.
- Bỏ rơi ai đó mà không báo trướcđộng từnội động từ (intransitive)To abandon someone without warning.
- Nghỉ học, trốn học, chơi bờiđộng từnội động từ (intransitive)To miss school, play truant, play hooky.
- Cuộc rút lui nhanh chóng, một cuộc rút luidanh từA rapid retreat, a rout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bug outNguyên thể (infinitive)
- bugs outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bug outsSố nhiều (plural)
- bugged outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bugging outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bug-out bagdanh từ | danh từ | Bộ dụng cụ di động chứa các vật dụng cần thiết để tồn tại trong thời gian ngắn |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Rời bỏ nền văn minh để sống ngoài lưới điện
- nội động từ (intransitive)Rời bỏ nền văn minh để sống ngoài lưới điện; thoát khỏi ngày tận thế hoặc trường hợp khẩn cấp bằng cách rời khỏi khu vựcTo leave civilization to live off the grid; to escape an apocalypse or emergency by leaving the area.