Dịch

bug out

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˌbʌɡ ˈawt/US/ˌbʊɡ ˈaʊt/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Rời khỏi (một nơi) một cách vội vàngđộng từnội động từ (intransitive)To leave (a place) hastily.
  2. Bỏ rơi ai đó mà không báo trướcđộng từnội động từ (intransitive)To abandon someone without warning.
  3. Nghỉ học, trốn học, chơi bờiđộng từnội động từ (intransitive)To miss school, play truant, play hooky.
  4. Cuộc rút lui nhanh chóng, một cuộc rút luidanh từA rapid retreat, a rout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bug outNguyên thể (infinitive)
  2. bugs outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bug outsSố nhiều (plural)
  4. bugged outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. bugging outPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bug-out bagdanh từBộ dụng cụ di động chứa các vật dụng cần thiết để tồn tại trong thời gian ngắn

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Rời bỏ nền văn minh để sống ngoài lưới điện
  1. nội động từ (intransitive)Rời bỏ nền văn minh để sống ngoài lưới điện; thoát khỏi ngày tận thế hoặc trường hợp khẩn cấp bằng cách rời khỏi khu vựcTo leave civilization to live off the grid; to escape an apocalypse or emergency by leaving the area.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • : .
  • .
  • .

AI