Dịch

bug-out bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ dụng cụ di động chứa các vật dụng cần thiết để tồn tại trong thời gian ngắndanh từA portable kit containing items needed for short-term survival.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bug-out bagDạng gốc (base form)
  2. bug-out bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI