bug-out bag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ dụng cụ di động chứa các vật dụng cần thiết để tồn tại trong thời gian ngắndanh từA portable kit containing items needed for short-term survival.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bug-out bagDạng gốc (base form)
- bug-out bagsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa