bug
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboɡ/
Nghĩa chính
- Sâu bọdanh từbug
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bugDạng gốc (base form)
- bugsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprovechar el bugđộng từ | động từ | Tận dụng một tình huống có thể khai thác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh