Dịch

bug

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboɡ/

Nghĩa chính

  1. Sâu bọdanh từbug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bugDạng gốc (base form)
  2. bugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aprovechar el bugđộng từTận dụng một tình huống có thể khai thác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI