Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stomach bug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ʌ
m
ə
k
ˈ
b
ʌ
ɡ
/
US
/ˈ
s
t
ʌ
m
ə
k
ˈ
b
ʊ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Bệnh đau bụng nhiễm khuẩn
danh từ
Something, such as a germ, that causes intestinal distress (particularly vomiting).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stomach bug
Dạng gốc
(base form)
stomach bug
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
must
have
a
stomach
bug
or
something
.
AI
1
Bệnh đau bụng nhiễm khuẩn
1
Bệnh đau bụng nhiễm khuẩn
1
Bệnh đau bụng nhiễm khuẩn