Dịch

water bug

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː.tə ˈbʌɡ/US/ˈwɔ.tə ˈbʊɡ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các thành viên thuộc cận bộ Nepomorpha của bọ nước thực sựdanh từAny member of the infraorder Nepomorpha of true water bugs.
  2. Các loài bọ thực sự khác sống xung quanh nướcdanh từAny of various other true bugs that live around water.
  3. Gián Mỹ (Periplaneta Americaana)danh từAn American cockroach (Periplaneta americana).
  4. Gián phương Đông (Blatta Orientalis)danh từAn oriental cockroach (Blatta orientalis).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water bugDạng gốc (base form)
  2. water bugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

giant water bugdanh từCác loài côn trùng thuộc họ Belostomatidae thuộc họ bọ lớn, săn mồi thực sự
velvet water bugdanh từCác loài côn trùng thuộc họ Hebridae, sống trong thảm thực vật trong và xung quanh nước
creeping water bugdanh từCác loài côn trùng thuộc họ Naucoridae, loài bọ thực sự săn mồi dưới nước trông giống như loài cắn ngón chân

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với water strider
  1. Synonym of water strider.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Kalman's .
  • .

AI