Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Các thành viên thuộc cận bộ Nepomorpha của bọ nước thực sựdanh từAny member of the infraorder Nepomorpha of true water bugs.
- Các loài bọ thực sự khác sống xung quanh nướcdanh từAny of various other true bugs that live around water.
- Gián Mỹ (Periplaneta Americaana)danh từAn American cockroach (Periplaneta americana).
- Gián phương Đông (Blatta Orientalis)danh từAn oriental cockroach (Blatta orientalis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- water bugDạng gốc (base form)
- water bugsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| giant water bugdanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thuộc họ Belostomatidae thuộc họ bọ lớn, săn mồi thực sự |
| velvet water bugdanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thuộc họ Hebridae, sống trong thảm thực vật trong và xung quanh nước |
| creeping water bugdanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thuộc họ Naucoridae, loài bọ thực sự săn mồi dưới nước trông giống như loài cắn ngón chân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với water strider
- Synonym of water strider.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- Kalman's .
- .