Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phyllophaga là một chi bọ cánh cứng thuộc phân họ Melolonthinae thuộc họ Scarabaeidae, còn gọi là bọ tháng sáudanh từPhyllophaga, a genus of beetles in the subfamily Melolonthinae of the family Scarabaeidae, also known as June beetles.
- Bọ tháng sáu xanh (Cotinis nitida), ở miền đông nam Hoa Kỳdanh từgreen June beetle (Cotinis nitida), of the southeastern United States
- Bọ cánh cứng tháng sáu mười sọc (Polyphylla decemlineata), ở miền Tây Hoa Kỳ và Canadadanh từten-lined June beetle (Polyphylla decemlineata), of the western United States and Canada
- Bọ ăn sung hoặc bọ sung (Cotinis mutabilis), ở miền Tây và Tây Nam Hoa Kỳdanh từfig-eater or figeater beetle (Cotinis mutabilis), of the western and southwestern United States
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- June bugDạng gốc (base form)
- June bugsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like a chicken on a June bugcụm giới từ | cụm giới từ | Rất nhanh; theo thứ tự ngắn gọn |
| crazier than a June bugtính từ | tính từ | Hoàn toàn điên rồ; điên cuồng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chafer châu Âu (Rhizotrogus majalis/Amphimallon majalis)
- Chafer châu Âu (Rhizotrogus majalis/Amphimallon majalis), một loài bọ cánh cứng có nguồn gốc từ lục địa châu Âu, nhưng hiện nay cũng có ở Bắc MỹEuropean chafer (Rhizotrogus majalis/Amphimallon majalis), a beetle native to continental Europe, but now also in North America
Ví dụ
- Anna's .
- .
- ?