Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crazier than a June bug
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn điên rồ; điên cuồng
tính từ
Completely crazy; insane.
AI
1
Hoàn toàn điên rồ
1
Hoàn toàn điên rồ
1
Hoàn toàn điên rồ