insignia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inˈsiɡnja/
Nghĩa chính
- Huy hiệu, phù hiệudanh từbadge, insignia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insigniaDạng gốc (base form)
- insigniasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insignia de honor | Huy hiệu danh dự | |
| insignia de la empresa | Huy hiệu công ty | |
| insignia escolar | Huy hiệu trường học | |
| insignia militar | Quân hiệu | |
| buque insigniadanh từ | danh từ | Soái hạm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cán bộ Boy Scout nhận được một huy hiệu danh dự.
- .Huy hiệu có biểu tượng nhỏ của một bông lan.
- : , , , , , , , etc.Julia sưu tập mọi thứ: tem, tem bìa, vé tàu, vé xem phim, vỏ sò, huy hiệu, chữ ký, v.v.