Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buque insignia
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbuke inˈsiɡnja/
Nghĩa chính
1
Soái hạm
danh từ
flagship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buque insignia
Dạng gốc
(base form)
buque
s insignia
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flagship
Soái hạm
AI
1
Soái hạm
1
Soái hạm
1
Soái hạm