Dịch

pin

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpin/

Nghĩa chính

  1. Ghim, ghim cài áo, huy hiệudanh từpin, lapel pin, badge
  2. Chốt (bất kỳ phần tử kết nối riêng lẻ nào của đầu nối điện nhiều cực)danh từpin (any of the individual connecting elements of a multipole electrical connector)
  3. Mã PIN, số PINdanh từPIN, PIN number

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinDạng gốc (base form)
  2. pinesSố nhiều (plural)
  3. pinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

número pinSố PIN
PIN parentaldanh từKiểm soát của phụ huynh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI