pin
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpin/
Nghĩa chính
- Ghim, ghim cài áo, huy hiệudanh từpin, lapel pin, badge
- Chốt (bất kỳ phần tử kết nối riêng lẻ nào của đầu nối điện nhiều cực)danh từpin (any of the individual connecting elements of a multipole electrical connector)
- Mã PIN, số PINdanh từPIN, PIN number
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| número pin | Số PIN | |
| PIN parentaldanh từ | danh từ | Kiểm soát của phụ huynh |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ghim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh