Dịch

chapado

C2tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈpado/

Nghĩa chính

  1. Mạ (bằng kim loại)tính từplated (with metal)
  2. Đẹptính từbeautiful, nice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapadoDạng gốc (base form)
  2. chapadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chapadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chapadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

chapado a la antiguatính từTheo xưa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đẹp
Khác

AI