chapado
C2tính từ (adjective)
/t͡ʃaˈpado/
Nghĩa chính
- Mạ (bằng kim loại)tính từplated (with metal)
- Đẹptính từbeautiful, nice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chapado a la antiguatính từ | tính từ | Theo xưa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chapado a la antiguatính từ | tính từ | Theo xưa |