Nghĩa chính
- Bọc giáp, có vảy tấmtính từkhông so sánh (not comparable)Covered with plates or scales.
- Mạ kim loại, bọc kim loạitính từkhông so sánh (not comparable)Having a coating of metal.
- Dọn sẵn ra đĩatính từkhông so sánh (not comparable)Served on a plate.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của plateđộng từsimple past and past participle of plate
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armor-platedtính từ | tính từ | Được bọc bằng tấm thép cứng; đặc biệt là các phương tiện, thuyền và phòng thủ |
| gold-platedtính từ | tính từ | Có một lớp vàng mỏng được phủ lên bề mặt, thường bằng phương pháp điện phân |
| chrome-platedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với chromium-plated |
| nickel-platedtính từ | tính từ | Được phủ một lớp niken |
| plated lizarddanh từ | danh từ | Loài thằn lằn thuộc họ Gerrhosauridae, có nguồn gốc từ Châu Phi |
| silver-platedtính từ | tính từ | Bằng bạc, được mạ bạc |
| chromium-platedtính từ | tính từ | Mạ một lớp crom |
| gold plated | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Một bữa ăn được dọn sẵn ra từng đĩa.
- , , , Pope's ',' , letter-weight, , .Cả căn phòng bị xới tung lên, ngăn kéo bung mở, tủ bị lục soát tan hoang, kết quả là chỉ mất một tập lẻ cuốn Homer của Pope, hai chân nến mạ kim loại, một cái chặn giấy bằng ngà, một áp kế nhỏ bằng gỗ sồi và một cuộn dây bện.
- .Các tay nắm cửa đều được mạ kim loại.
Họ từ (word family)
cùng gốc platedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha