unplated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không mạ (phủ bằng vật liệu khác)tính từkhông so sánh (not comparable)Not plated (covered with another material).
- Không được đặt hoặc phục vụ trên đĩatính từkhông so sánh (not comparable)Not placed or served on a plate.
Ví dụ
- Palit, , 30 , .