Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
metalclad
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được phủ một lớp kim loại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Covered with a layer of metal.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
armor-plated
ironside
full metal jacket
plated
Nguồn gốc
(etymology)
metal
+
clad
Ví dụ
metalclad
airship
metalclad
cable
AI
1
Được phủ một lớp kim loại
1
Được phủ một lớp kim loại
1
Được phủ một lớp kim loại