Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- kim loạidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element that is shiny, malleable and conducts heat or electricity.
- vật liệu kim loại, hợp kimdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A material made of one or more metallic elements, often an alloy.
- nhạc metaldanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A genre of rock music with strong drumbeats and distorted guitars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metalNguyên thể (infinitive)
- metalsSố nhiều (plural)
- metalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- metaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- metalingPhân từ I (present participle)
- metallingPhân từ I (present participle)
- more metalSo sánh hơn (comparative)
- most metalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy metaldanh từ | danh từ | Kim loại nặng |
| metal alloy | Hợp kim kim loại | |
| metal detectordanh từ | danh từ | Máy dò kim loại |
| metal industry | Ngành công nghiệp kim loại | |
| metal music | Nhạc metal | |
| black metaldanh từ | danh từ | Sắt hoặc kim loại tương tự do thợ rèn gia công |
| metal band | Dải kim loại | |
| metal fabrication | Gia công kim loại |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Nguyên tố nặng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An element which was not directly created after the Big Bang but instead formed through nuclear reactions; any element other than hydrogen and helium.
Xuất hiện ở từ khác
- woodtrái nghĩametal là vật liệu kim loại, trái ngược với gỗ
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc metalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimetal
- từ tiếng Pháp cổmetal
- từ tiếng Latinhmetallum“metal, mine, quarry, mineral”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 19 , , , , .Bệnh mangan đã được biết đến từ thế kỷ 19, khi những thợ mỏ tiếp xúc với quặng chứa mangan, một kim loại màu bạc, bắt đầu đi loạng choạng, nói lắp bắp và hành xử như người say rượu.
- ?Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?
- , ’ .Mặc dù động cơ vẫn đang được điều tra, cơ quan chức năng cho biết sở thích của Matthews đối với nhạc black metal có thể đã ảnh hưởng đến hành vi của anh ta.