Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bằng kim loạitính từOf, relating to, or characteristic of metal.
- Bằng kim loại, chứa kim loạitính từMade of or containing metal.
- Lạnh lùng, chói tai, như tiếng kim loạitính từHarsh, as if coming from two metals striking one another.
- Màu ánh kimdanh từA metallic color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metallicDạng gốc (base form)
- metallicsSố nhiều (plural)
- more metallicSo sánh hơn (comparative)
- most metallicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metallic luster | Ánh kim | |
| metallic paint | Sơn ánh kim | |
| metallic sheen | Ánh kim | |
| metallic sound | Tiếng kim loại va chạm | |
| metallic taste | Vị tanh kim loại | |
| metallic hydrogendanh từ | danh từ | Hiđro kim loại |
| metallic soapdanh từ | danh từ | Các muối kim loại của axit béo; dùng trong mỹ phẩm và sản xuất kẹo |
| half-metallictính từ | tính từ | Được làm một nửa bằng kim loại và một nửa bằng vật liệu khác |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ánh kim
- Ánh kim, bóng như kim loạiHaving the appearance of being of polished metal.
Xuất hiện ở từ khác
- steelđồng nghĩaMô tả vẻ sáng của kim loại nhưng không nhất thiết là thép.
Họ từ (word family)
cùng gốc metallicNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Lethrblaka's , Eragon's , , .Trước sự kinh ngạc của Eragon, máu của Lethrblaka có màu xanh lam ánh kim, không khác gì lớp gỉ đồng hình thành trên đồng lâu năm.
- , — , , — , , , .Những âm tiết này vừa thốt ra khỏi môi tôi thì—như thể một tấm khiên đồng lúc ấy đã rơi thật mạnh xuống sàn bạc—tôi nhận thấy một âm vang rõ rệt, rỗng, chói tai như tiếng kim loại và loảng xoảng, nhưng dường như lại bị bóp nghẹt.
- .Nó có ánh kim.