Dịch

metallic

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bằng kim loạitính từOf, relating to, or characteristic of metal.
  2. Bằng kim loại, chứa kim loạitính từMade of or containing metal.
  3. Lạnh lùng, chói tai, như tiếng kim loạitính từHarsh, as if coming from two metals striking one another.
  4. Màu ánh kimdanh từA metallic color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metallicDạng gốc (base form)
  2. metallicsSố nhiều (plural)
  3. more metallicSo sánh hơn (comparative)
  4. most metallicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

metallic lusterÁnh kim
metallic paintSơn ánh kim
metallic sheenÁnh kim
metallic soundTiếng kim loại va chạm
metallic tasteVị tanh kim loại
metallic hydrogendanh từHiđro kim loại
metallic soapdanh từCác muối kim loại của axit béo; dùng trong mỹ phẩm và sản xuất kẹo
half-metallictính từĐược làm một nửa bằng kim loại và một nửa bằng vật liệu khác

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ánh kim
  1. Ánh kim, bóng như kim loạiHaving the appearance of being of polished metal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

metal-ic

  1. từ tiếng Latinhmetallicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổμέταλλονmétallon

Ví dụ

  • Lethrblaka's , Eragon's , , .Trước sự kinh ngạc của Eragon, máu của Lethrblaka có màu xanh lam ánh kim, không khác gì lớp gỉ đồng hình thành trên đồng lâu năm.
  • , — , , — , , , .Những âm tiết này vừa thốt ra khỏi môi tôi thì—như thể một tấm khiên đồng lúc ấy đã rơi thật mạnh xuống sàn bạc—tôi nhận thấy một âm vang rõ rệt, rỗng, chói tai như tiếng kim loại và loảng xoảng, nhưng dường như lại bị bóp nghẹt.
  • .Nó có ánh kim.

AI