Dịch

nonmetallic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không phải kim loạitính từkhông so sánh (not comparable)Not metallic.
  2. Thuộc, liên quan đến, hoặc có đặc tính của phi kimtính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or having the properties of a nonmetal.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

non-metallic

tính từ

nonmetal-ic

Ví dụ

  • , , , , .

AI