Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmetal
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phi kim
danh từ
An element, such as phosphorus or chlorine, that does not have the chemical or physical properties of a metal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonmetal
Dạng gốc
(base form)
nonmetal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
metal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonmetal
nonmetal
lized
Không được kim loại hóa
tính từ
nonmetal
lurgist
Người không phải là nhà luyện kim
danh từ
nonmetal
licolous
Không có tính kim loại
tính từ
nonmetal
liferous
Không có tính kim loại
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Phi kim
1
Phi kim
1
Phi kim