Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmetallized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được kim loại hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not metallized.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
metallized
AI
1
Không được kim loại hóa
1
Không được kim loại hóa
1
Không được kim loại hóa