Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metallician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà cái cá cược đua xe
danh từ
A racing bookmaker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metallician
Dạng gốc
(base form)
metallician
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà cái cá cược đua xe
1
Nhà cái cá cược đua xe
1
Nhà cái cá cược đua xe