Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metallical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kim loại
tính từ
metallic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
metallical
metallical
ly
Một cách kim loại
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
金属
jīn shǔ
Kim loại
金
jīn
Kim loại
板
bǎn
Tấm kim loại, bản kim loại
Tiếng Tây Ban Nha
metal
Kim loại
metálico
Kim loại
metalizado
Kim loại (có vẻ ngoài như kim loại được đánh bóng)
AI
1
Kim loại
1
Kim loại
1
Kim loại