metal
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Kim loạidanh từmetal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metalDạng gốc (base form)
- metalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detector de metales | Máy dò kim loại | |
| metal pesado | Kim loại nặng | |
| metal precioso | Kim loại quý | |
| metal de transición | Kim loại chuyển tiếp (nguyên tố chuyển tiếp) | |
| rap metaldanh từ | danh từ | Nhạc rap kim loại |
| heavy metaldanh từ | danh từ | Kim loại nặng (thể loại âm nhạc) |
| detector de metaldanh từ | danh từ | Máy dò kim loại |
| metal noble | Kim loại quý |
Họ từ (word family)
cùng gốc metalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Em thu hút anh như nam châm hút kim loại.
- ¿ doom ?Lái ô tô mà không có nhạc doom metal thì sẽ thế nào nhỉ?
- .Thành phố này được tạo nên từ những tòa lâu đài bằng kim loại.