metalero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/metaˈleɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đập đầu, đầu kim loạidanh từheadbanger, metalhead
- Kim loạitính từmetal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thợ kim loại
- metalworker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung