headbanger
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người nhảy múa bằng cách lắc đầu dữ dội theo nhịp nhạcdanh từOne who dances by violently shaking the head in time to the music.
- Người thích nhạc kim loại nặng (rock), loại nhạc thường được biểu diễndanh từOne who enjoys heavy metal (rock) music, to which this sort of dance is usually performed.
- Người loạn trí bạo lực, cực đoan hoặc cuồng tín; một kẻ điên khùngdanh từA violently deranged, extreme or fanatical person; a nutcase.
- Người ngớ ngẩn hoặc lập dịdanh từA silly or eccentric person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headbangerDạng gốc (base form)
- headbangersSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người có đường lối chính trị cứng rắn
- Người có đường lối chính trị cứng rắn, đặc biệt là một người có đường lối cản trởA political hardliner, especially an obstructive one.
Ví dụ
- Corbyn's . : .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha