Dịch

headbanger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người nhảy múa bằng cách lắc đầu dữ dội theo nhịp nhạcdanh từOne who dances by violently shaking the head in time to the music.
  2. Người thích nhạc kim loại nặng (rock), loại nhạc thường được biểu diễndanh từOne who enjoys heavy metal (rock) music, to which this sort of dance is usually performed.
  3. Người loạn trí bạo lực, cực đoan hoặc cuồng tín; một kẻ điên khùngdanh từA violently deranged, extreme or fanatical person; a nutcase.
  4. Người ngớ ngẩn hoặc lập dịdanh từA silly or eccentric person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headbangerDạng gốc (base form)
  2. headbangersSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người có đường lối chính trị cứng rắn
  1. Người có đường lối chính trị cứng rắn, đặc biệt là một người có đường lối cản trởA political hardliner, especially an obstructive one.

Ví dụ

  • Corbyn's . : .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI