Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Pháo nổdanh từA firework that makes a bang.
- Người hay quan hệ tình dụcdanh từA person who has sex.
- Xe hơi cũ nát, xe tồi tàndanh từAn old, worn-out car. From a stereotypical one backfiring, making banging noises.
- Động cơ, xedanh từA car or an engine; referring to the cylinders of an engine in a car. From the explosive bangs on every cylinder firing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bangerDạng gốc (base form)
- bangersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old bangerdanh từ | danh từ | Chiếc xe hư hỏng |
| Big Bangerdanh từ | danh từ | Người tin vào vụ nổ lớn |
| banger racedanh từ | danh từ | Sự kiện đua xe thể thao trong đó các ô tô đua quanh đường đua và cố gắng gây sát thương cho nhau |
| bear bangerdanh từ | danh từ | Hộp đạn súng được thiết kế để tạo ra tiếng nổ lớn để phòng thủ trước gấu |
| Bible bangerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bible thumper |
| banger racingdanh từ | danh từ | Hành động tham gia vào một cuộc đua banger ("một sự kiện đua xe thể thao trong đó các ô tô chạy quanh đường đua trong khi cố gắng gây sát thương cho nhau") |
| cod-bangerdanh từ | danh từ | Con tàu từ thế kỷ 19 được sử dụng để đánh cá tuyết bằng dây cod |
| wrist bangerdanh từ | danh từ | Người tự gây thương tích bằng cách đập cổ tay vào đồ vật, tạo thành vết bầm tím |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Bài hát sôi động
- Bài hát sôi động, bài hitA powerfully energetic or exceptional song, especially in hip-hop and dance music.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bangerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy cũng là một cựu sát thủ tình trường quốc tế.
- / , Tần số của tôi mang tính nhất thời và vang vọng màng nhĩ bạn / Tôi tạo ra những bài hit, không phải quốc ca
- .Bài hát này là một bài hit.