Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
old banger
danh từ
(noun)
UK
/ˈɔ
l
d
ˈ
b
æ
ŋ
.
ə
ː/
US
/ˈ
oʊ
l
d
ˈ
b
æ
ŋ
.ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc xe hư hỏng
danh từ
A decrepit car.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
old banger
Dạng gốc
(base form)
old banger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shed
lemon
wreck
crate
beater
crock
Xem thêm 15
Ví dụ
Mark
:
What
?
This
old
banger
?
Sophie
:
Right
,
yeah
.
But
it's
not
an
old
banger
,
is
it
Mark
?
It's
a
brand
new
Beamer
.
Do
you
seriously
plan
on
getting
yourself
this
old
banger
?
You
spent
money
on
this
old
banger
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Chiếc xe hư hỏng
1
Chiếc xe hư hỏng
1
Chiếc xe hư hỏng