Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Lu, hũ đất sét, vạidanh từđếm được (countable)A stoneware or earthenware jar or storage container.
- Mảnh gốm vỡ, mảnh sànhdanh từđếm được (countable)A piece of broken pottery, a shard.
- Người ốm yếu, người tàn tậtdanh từđếm được (countable)A person who is physically limited by age, illness or injury.
- Làm gãy, làm bị thươngđộng từTo break something or injure someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Xe cũ nát
- đếm được (countable)Xe cũ nát, xe hỏngAn old or broken-down vehicle (and formerly a horse or ewe).
Ví dụ
- ’ viện dưỡng lão cho người già yếu
- cuộc đua xe cũ nát
- .Câu chuyện đó nhảm nhí thật.
Họ từ (word family)
cùng gốc crockNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrok
- từ tiếng Anh cổcrocc
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*krokku
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha