Dịch

crock

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/kɹɒk/US/kɹɑk/AU/kɹɔk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Lu, hũ đất sét, vạidanh từđếm được (countable)A stoneware or earthenware jar or storage container.
  2. Mảnh gốm vỡ, mảnh sànhdanh từđếm được (countable)A piece of broken pottery, a shard.
  3. Người ốm yếu, người tàn tậtdanh từđếm được (countable)A person who is physically limited by age, illness or injury.
  4. Làm gãy, làm bị thươngđộng từTo break something or injure someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crockNguyên thể (infinitive)
  2. crocksSố nhiều (plural)
  3. crockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. crockingPhân từ I (present participle)

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Xe cũ nát
  1. đếm được (countable)Xe cũ nát, xe hỏngAn old or broken-down vehicle (and formerly a horse or ewe).

Ví dụ

  • ’ viện dưỡng lão cho người già yếu
  • cuộc đua xe cũ nát
  • .Câu chuyện đó nhảm nhí thật.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicrok
  2. từ tiếng Anh cổcrocc
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*krokku

Ngôn ngữ khác

AI