Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crocker sack
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Túi vải bố
danh từ
A burlap bag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crocker sack
Dạng gốc
(base form)
crocker sack
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
...
the
floor
was
strewn
with
dried
cornhusks
and
croquer
sacks
which
smelled
sweetly
sour
.
AI
1
Túi vải bố
1
Túi vải bố
1
Túi vải bố