Dịch

Big Banger

danh từ (noun)
UK/ˈbɪɡ ˈbæŋ.əː/US/ˈbɪɡ ˈbæŋ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Người tin vào vụ nổ lớndanh từA believer in the Big Bang.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Big BangerDạng gốc (base form)
  2. Big BangersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI